Thuật ngữ logistics là một trong những thuật ngữ được sử dụng khá nhiều trong lĩnh vực xuất nhập khẩu. Tuy nhiên sẽ rất khó cho những bạn mới tìm hiểu và bắt đầu bước chân vào ngành này bởi đây là một lĩnh vực khá rộng.
Vì vậy, ở bài viết dưới đây, Dịch vụ Logistics 24h đã sưu tập những thuật ngữ logistic phổ biến được dùng thường xuyên để tiện cho bạn tham khảo và sử dụng.
1. Thuật Ngữ Logistics Là Gì?

Thuật ngữ logistics là những cụm từ thường sử dụng trong ngành logistic xuất nhập khẩu. Mang tính quốc tế nên những thuật ngữ này thường được sử dụng bằng tiếng anh tuy nhiên cũng sẽ có những từ tiếng việt với nghĩa tương đương và được giải thích một cách ngắn gọn, xúc tích, dễ hiểu nhất.
2. Các Thuật Ngữ Trong Ngành Logistics – Xuất Nhập Khẩu Được Sử Dụng Phổ Biến
Các thuật ngữ logistics dưới đây được chúng tôi tổng hợp và sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái alphabet giúp bạn dễ dàng tìm kiếm và học một cách nhanh nhất.
A
All in rate: Cước toàn bộ bao gồm cước thuê tàu, các phụ phí mà người thuê sẽ phải trả cho người bán.
Air freight: Cước hàng không, đây là cước người gửi hàng phải gửi cho bên hàng không khi tiến hành giao dịch.
Arrival notice: Giấy thông báo hàng đến là một loại chứng từ bên vận chuyển sẽ gửi cho người nhận hàng khi tàu đến cảng dỡ hàng.
Automatic Manifest System (AMS): Khai hải quan điện tử đi USA
Advance Filing Rules (AFR): Khai hải quan điện tử đi Nhật
As carrier: Người chuyên chở thường là các công ty đứng ra đảm nhận
Amendment fee: Phí sửa đổi vận đơn
B
Bill of Lading (B/L) – Vận đơn đường biển
Bunker Adjustment Factor (BAF) – Phụ phí giá dầu chênh lệch
Bulk Cargo: Hàng rời vận chuyển không cần đóng gói
Booking Confirmation: Xác nhận đặt chỗ
C
Cubic Meter (CBM hoặc M3) – Thể tích
Container Freight Station (CFS) – Trạm container hàng lẻ (Kho CFS)
Container Yard (CY) – Bãi container
Currency Ajustment Factor (CAF) – Phụ phí sụt giá tiền tệ bù đắp chi phí do biến động tỷ giá ngoại tệ
Container Imbalance Charge (CIC) – Phụ phí cân bằng container
Congestion Surcharge (CS): Phụ phí thu khi xảy ra ùn tắc tại cảng
Change of Destination (COD): Phụ phí thu để bù đắp các chi phí phát sinh khi chủ cảng yêu cầu thay đổi cảng đích
Container Cleaning Fee (CCL): Phí vệ sinh container
Connection vessel / Feeder vessel: Tàu nối / Tàu con
Customs Declaration: Tờ khai hải quan
Cargo Manifest: Bản lược khai hàng hóa
D
Destination Delivery Charge (DDC) – Phụ phí giao hàng tại cảng đến
Delivery Order: Lệnh giao hàng là chứng từ do hãng tàu phát hành
Door-Door: Từ kho đến kho
Direct Bill of Lading: Vận đơn đi thẳng
Detention (DET): Phí lưu container tại kho riêng
Demurrage (DEM): Phí lưu container tại cảng tính từ ngày đầu cập cảng
Documentation Fee: Phí chứng từ (vận đơn) trả cho hãng tàu khi phát hành chứng từ
Dangerous Goods (DG): Hàng nguy hiểm
Dry Container (DC): Container hàng khô (container thường)
E
Emergency Bunker Surcharge (EBS): Phụ phí xăng dầu cho tuyến hàng đi Châu Á
Entry Summary Declaration(ENS): Khai hải quan điện tử đi Châu u
Estimates Arrival(ETA): Ngày giờ dự kiến lô hàng tới cảng đích
Estimated Department(ETD): Ngày giờ khởi hành dự kiến rời cảng của lô hàng
Empty Container: Container rỗng không chứa hàng bên trong
F
Full Container Load (FCL): Hàng nguyên container
Fuel Adjustment Factor (FAF): Phụ phí nhiên liệu (ngoài cước biển)
Freight collect: cước phí trả sau mà người nhận hàng sẽ phải trả khi hàng đến cảng
Freight Prepaid: Cước phí trả trước tại cảng xếp hàng
Full Truck Load (FTL): Hàng giao nguyên xe tải cho một khách hàng duy nhất
G
General Rates Increase GRI): Mức tăng phí chung của các hàng tàu chợ
Gross/Net Weight (GW/NW): Trọng lượng cả bao bì/Trọng lượng tịnh
GP Container (General Purpose): Container thường dùng chở hàng khô
H
House Bill (HBL): Vận đơn hàng lẻ
I
INCOTERMS: Tập hợp quy tắc thương mại quốc tế
Inbound Logistics: Hoạt động quản lý nhiên vật liệu
J
Just In Time (JIT): Đúng sản phẩm, đúng thời điểm
K
Key Performance Indicator (KPI): Chỉ số đánh giá hiệu quả công việc
L
Less than Container Load (LCL): Hàng lẻ
Lashing: Chằng, buộc
Lift on-Lift off (Lo-Lo): Phí nâng hạ phải trả cho cảng
M
Means of conveyance: Phương tiện vận tải
Material Safety Data Sheet (MSDS): Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất
N
Non Vessel Operation Common Carrier (NVOCC): Nhà vận chuyển bằng đường biển nhưng không sở hữu tàu
Negotiable: Chỉ loại vận đơn chuyển nhượng được
Non-negotiable: Chỉ loại vận đơn không chuyển nhượng được
O
Ocean Carrier: Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ vận tải đường biển
Outbound Logistics: Việc quản lý quá trình dịch chuyển và lưu trữ sản phẩm từ nơi sản xuất đến người sử dụng cuối cùng.
Overweight: Quá tải trọng lượng hàng hóa cho phép phép
P
Peak Season (PSS) – Phí mùa cao điểm
Port of Discharge (POD) – Cảng dỡ hàng
Port of Loading (POL) – Cảng xếp hàng
Panama Canal Surcharge (PCS): Phụ phí qua kênh đào Panama
Place of receipt: Địa điểm nhận hàng
Place of Delivery: Nơi giao hàng
Port of Transit: Cảng chuyển tải
Port Congestion Surcharge (PCS): Phụ phí tắc nghẽn cảng
Q
Quantity of packages: Số lượng kiện hàng
R
Referred container: Container bảo ôn đóng hàng lạnh
S
Stock-Keeping Unit (SKU): Mã hàng hóa
Supply Chain: Chuỗi cung ứng
Supply Chain Management (SCM): Việc quản lý chuỗi cung ứng
Shipping Lines: Hãng tàu chuyên chở hàng hóa
Storage charge: chi phí lưu giữ hàng tại kho
Straight BL: vận đơn ghi đích danh tên người nhận hàng mà chỉ người này mới có quyền nhận hàng.
Shipment terms: điều khoản giao hàng
T
THC (Terminal Handling Charge) – Phụ phí xếp dỡ
U
Unit Load Device (ULD): Thuật ngữ chỉ các thiết bị dùng để chất hàng trong quá trình vận chuyển đường hàng không.
V
Volume weight: Trọng lượng thể tích
Vessel: Tàu biển, thường được dùng trên các chứng từ hoặc các vận đơn thay cho từ “ship”
Voyage: Chuyến tàu, chuyến baybay
W
Waybill – Giấy gửi hàng
Warehouse Management System (WMS): Hệ thống quản lý kho hàng
3. Một Số Mẫu Câu Tiếng Anh Logistics Giới Thiệu Hữu Dụng

We have been established for five years and have a very good reputation in this field. (Chúng tôi đã có 5 năm thành lập và có danh tiếng rất tốt trong ngành)
A company is one of the most prestigious and traditional companies in …(Công ty là một trong những công ty uy tín và có truyền thống ở lĩnh vực..)
Name of the company is one of the most traditional and prestigious companies in …in Vietnam. (Công ty A là công ty lâu đời và có tiếng trong lĩnh vực… ở Việt Nam)
Trên đây, Dịch vụ Logistics 24h đã tổng hợp một số thuật ngữ logistics với mong muốn cung cấp cho bạn những kiến thức thực tiễn cơ bản nhất. Nếu bạn muốn bổ sung hay tìm hiểu thêm thông tin nào, hãy liên hệ với chúng tôi tại đây nhé!
Tags: Thuật ngữ logistics, các thuật ngữ trong logistics, thuật ngữ trong logistics, thuật ngữ chuyên ngành logistics, các thuật ngữ trong ngành logistics, các thuật ngữ logistics…